Dịch nghĩa:
この手紙を受け取ったらすぐに私に電話を下さい。
Khi nhận được bức thư này, hãy gọi cho tôi ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận
私
Tư
tư nhân; tôi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém