Dịch nghĩa:
この手の問題を解くのは、お手の物だよ。
Việc giải quyết loại vấn đề này là chuyện nhỏ với bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
手
Thủ
tay
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề