Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
建物
たてもの
内
ない
ではたばこを
吸
す
ってはいけません。
Trong tòa nhà này, bạn không được phép hút thuốc.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
吸う
すう
hút thuốc; hít vào
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
建
Kiến
xây dựng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
吸
Hấp
hút; hít