Dịch nghĩa:
この庭にはいろいろな種類の植物がある。
Có nhiều loại thực vật khác nhau trong khu vườn này.
Từ vựng:
Hán tự:
庭
Đình
sân; vườn; sân
種
Chủng
loài; giống; hạt giống
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề