Dịch nghĩa:
この店では時間決めで自転車を借りられる。
Bạn có thể thuê xe đạp theo giờ tại cửa hàng này.
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
借
Tá
mượn