Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
店
みせ
ではちゃんとした
身
み
なりをしなさい。
Hãy ăn mặc chỉnh tề khi đến cửa hàng này.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
店
みせ
cửa hàng
ちゃんと
cẩn thận; nghiêm túc
為る
する
làm
身なり
みなり
trang phục; quần áo; diện mạo; trang phục cá nhân
為さる
なさる
làm
Hán tự:
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
身
Thân
cơ thể; người