Dịch nghĩa:
この市にはたくさんの娯楽施設がある。
Thành phố này có nhiều cơ sở giải trí.
Từ vựng:
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
娯
Ngu
giải trí; niềm vui
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
施
Thi
cho; thực hiện
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị