Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
川
かわ
の1キロほど
川上
かわかみ
に
橋
はし
があります。
Có một cây cầu cách dòng sông này khoảng một kilomet về phía thượng lưu.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
此の
この
này
川
かわ
sông; suối
キロ
kilo-; 1000
川上
かわかみ
thượng nguồn sông; thượng lưu
橋
はし
cầu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
川
Xuyên
sông; dòng suối
上
Thượng
trên
橋
Kiều
cầu