川上 [Xuyên Thượng]

かわかみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

thượng nguồn sông; thượng lưu

JP: ここから3キロほど川上かわかみむらが1つある。

VI: Có một ngôi làng cách đây khoảng 3 km về phía thượng nguồn.

🔗 川下

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

川上かわかみくにしたがってながれはあさくなる。
Dòng chảy càng trở nên nông hơn khi đi lên phía thượng nguồn.
このかわの1キロほど川上かわかみはしがあります。
Có một cây cầu cách dòng sông này khoảng một kilomet về phía thượng lưu.
そのかわ川上かわかみくほど、よりあさくなっている。
Con sông càng lên nguồn càng cạn.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 川上
  • Cách đọc: かわかみ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thượng nguồn, phần thượng lưu của dòng sông; nguồn gốc (nghĩa ẩn dụ); họ người Nhật “Kawakami”
  • Lĩnh vực dùng: Đời sống, địa lý, môi trường, kinh doanh (chuỗi cung ứng), tên riêng

2. Ý nghĩa chính

  • Thượng nguồn / Thượng lưu: Chỉ phần cao, phía trên của dòng sông, nơi nước chảy xuống hạ lưu.
  • Nguồn gốc, khởi điểm (nghĩa ẩn dụ): Nói về phần đầu của một quá trình/chuỗi, ví dụ chuỗi cung ứng (川上 → upstream).
  • Họ người Nhật: Đọc là かわかみ (Kawakami). Ví dụ: 川上さん。

3. Phân biệt

  • 川上 vs 川下(かわしも): 川上 là thượng nguồn, ngược chiều dòng chảy; 川下 là hạ lưu, xuôi về cửa sông.
  • 川上 vs 上流(じょうりゅう): Cả hai đều là “thượng lưu”, nhưng 上流 là cách nói chung/khách quan hơn; 川上 thường đối ứng cặp với 川下 hoặc dùng trong ẩn dụ “upstream”.
  • 源流(げんりゅう): Tập trung vào “điểm nguồn” ban đầu của con sông, hẹp hơn 川上.
  • Trong kinh doanh: 川上 = upstream (nhà cung cấp nguyên liệu) ↔ 川下 = downstream (bán lẻ/khách hàng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả vị trí: 川上に/から/の + danh từ. Ví dụ: 川上の村, 川上から冷たい風が吹く。
  • Ẩn dụ quy trình: 川上対策・川上工程・川上から川下まで.
  • Trong tên người: Dùng như họ, thường kèm さん: 川上さん。
  • Phong cách: Tự nhiên trong văn nói, cũng phổ biến trong văn viết mô tả địa lý hoặc bài viết kinh tế.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
川下(かわしも) Đối nghĩa Hạ lưu Đối lập trực tiếp với 川上 cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ.
上流(じょうりゅう) Gần nghĩa Thượng lưu Trung tính, dùng rộng; ít sắc thái “cặp đôi” với 川下 hơn 川上.
源流(げんりゅう) Liên quan Nguồn sông Nhấn mạnh điểm khởi nguồn cụ thể.
上流工程 Liên quan (kinh doanh/IT) Công đoạn đầu Từ chuyên môn, gần nghĩa ẩn dụ của 川上.
起点・源 Liên quan Điểm bắt đầu / nguồn Tổng quát, không gắn riêng với “sông”.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (sông) + (trên, phía trên).
  • Cấu tạo: Danh từ ghép thuần nghĩa, chỉ “phía trên của dòng sông”.
  • Sắc thái: Tự nhiên, mang tính định vị không gian; chuyển nghĩa sang “khởi nguồn” trong nhiều lĩnh vực.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc báo kinh tế Nhật, bạn sẽ gặp cụm như 川上から川下まで一貫生産 (sản xuất nhất quán từ thượng nguồn đến hạ nguồn). Ở đây, 川上 không liên quan đến địa lý mà là ẩn dụ về vị trí trong chuỗi giá trị. Trong các bài về môi trường, mô tả nguồn ô nhiễm “xuất phát từ 川上” cho thấy tư duy “đi ngược lên nguồn” để xử lý tận gốc vấn đề.

8. Câu ví dụ

  • 川上にダムが建設され、水位が安定した。
    Một con đập được xây ở thượng nguồn nên mực nước ổn định.
  • この村は川上に位置し、水がとても澄んでいる。
    Làng này nằm ở thượng nguồn nên nước rất trong.
  • 川上からの土砂流入が下流の漁業に影響した。
    Bùn cát từ thượng nguồn đã ảnh hưởng đến nghề cá ở hạ lưu.
  • 汚染の原因は川上の工場にあると判明した。
    Hóa ra nguyên nhân ô nhiễm là do nhà máy ở thượng nguồn.
  • サプライチェーンの川上を強化してコストを下げる。
    Tăng cường khâu upstream trong chuỗi cung ứng để giảm chi phí.
  • 品質問題は川上での設計見直しが鍵だ。
    Vấn đề chất lượng cần xem xét lại từ khâu thượng nguồn là mấu chốt.
  • 川上から川下までの情報共有が不十分だ。
    Việc chia sẻ thông tin từ thượng nguồn đến hạ lưu còn chưa đủ.
  • 風は川上の山から冷たく吹き下ろしてきた。
    Gió lạnh thổi xuống từ ngọn núi ở thượng nguồn.
  • 川上の紅葉が見頃だとニュースで聞いた。
    Nghe tin lá đỏ ở thượng nguồn đang vào độ đẹp nhất.
  • 川上さんは今日も早く出社している。
    Anh/chị Kawakami hôm nay cũng đi làm sớm.
💡 Giải thích chi tiết về từ 川上 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?