Dịch nghĩa:

Không thể xây nhà ở khu vực này.

Hán tự:

Địa đất; mặt đất
Vực phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
Kiến xây dựng