Dịch nghĩa:
この地域では医者の地位がかなり高い。
Ở vùng này, địa vị của những bác sĩ là khá cao.
Từ vựng:
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
域
Vực
phạm vi; khu vực; giới hạn; giai đoạn; cấp độ
医
Y
bác sĩ; y học
者
Giả
người
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
高
Cao
cao; đắt