Dịch nghĩa:
「この問題集、買おっかな」「やらないくせに」「なんか言った?」
"Có nên mua cuốn sách bài tập này không nhỉ" "Dù sao bạn cũng không làm đâu" "Bạn nói gì cơ?"
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ
買
Mãi
mua
言
Ngôn
nói; từ