Dịch nghĩa:
この問題について誰かに話をしましたか?
Bạn đã nói chuyện với ai đó về vấn đề này chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
誰
Thùy
ai; ai đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện