Dịch nghĩa:
この句はどう解釈したらよいのだろうか。
Làm thế nào để giải thích câu này nhỉ?
Từ vựng:
Hán tự:
句
Câu
cụm từ; mệnh đề; câu; đoạn văn; đơn vị đếm haiku
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
釈
Thích
giải thích