Dịch nghĩa:
この単語のアクセントは、2番目の音節にあります。
Trọng âm của từ này rơi vào âm tiết thứ hai.
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
節
Tiết
mùa; tiết