Dịch nghĩa:
この動物たちは花火の音にびっくりした。
Những con vật này đã giật mình vì tiếng pháo.
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn