Dịch nghĩa:
この前の嵐で数軒の家屋が被害を受けた。
Trận bão lần trước đã làm hư hại vài ngôi nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
嵐
Lam
bão; giông tố
数
Số
số; sức mạnh
軒
Hiên
căn hộ; đơn vị đếm nhà; mái hiên
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
害
Hại
tổn hại; thương tích
受
Thụ
nhận; trải qua