Dịch nghĩa:
この切符では2人無料で入場できる。
Vé này cho phép hai người vào cửa miễn phí.
Từ vựng:
Hán tự:
切
Thiết
cắt; sắc bén
符
Phù
dấu hiệu; ký hiệu; bùa
人
Nhân
người
無
Vô
không có gì; không
料
Liệu
phí; nguyên liệu
入
Nhập
vào; chèn
場
Trường
địa điểm