Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
冬
ふゆ
は
10年
じゅうねん
ぶりの
寒
さむ
さだそうです。
Nghe nói mùa đông này lạnh nhất trong 10 năm.
Ngữ pháp:
~ぶり (〜buri)
Biểu thị khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối làm điều gì đó
JLPT N2
Từ vựng:
此の
この
này
冬
ふゆ
mùa đông
年
ねん
năm
寒さ
さむさ
sự lạnh
そう
có vẻ
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
寒
Hàn
lạnh