Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
写真
しゃしん
、いつ
頃
ころ
までに
仕上
しあ
がりますか。
Bức ảnh này sẽ hoàn thành vào khoảng thời gian nào?
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
写真
しゃしん
ảnh; nhiếp ảnh
いつ頃
いつごろ
khoảng khi nào; khoảng mấy giờ
仕上がる
しあがる
hoàn thành; kết thúc
Hán tự:
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
仕
Sĩ
phục vụ; làm
上
Thượng
trên