Dịch nghĩa:
この円高のうちに、海外旅行をしたいものです。
Trong lúc đồng yên mạnh, tôi muốn đi du lịch nước ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
高
Cao
cao; đắt
海
Hải
biển; đại dương
外
Ngoại
bên ngoài
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng