Dịch nghĩa:
この会社は、私の人生そのものなんだ。
Công ty này chính là cuộc đời của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
社
Xã
công ty; đền thờ
私
Tư
tư nhân; tôi
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống