Dịch nghĩa:
この企画は採算が取れないかもしれない。
Kế hoạch này có thể sẽ không có lãi.
Từ vựng:
Hán tự:
企
Xí
thực hiện; kế hoạch
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
採
Thải
hái; lấy; mang về; tiếp nhận
算
Toán
tính toán; số
取
Thủ
lấy; nhận