1. Thông tin cơ bản
- Từ: 採算
- Cách đọc: さいさん
- Loại từ: danh từ
- Nghĩa khái quát: tính hiệu quả kinh tế, có lãi/thu hồi vốn
- Phong cách: kinh tế, kinh doanh, quản trị
- JLPT (ước đoán): N1
2. Ý nghĩa chính
採算 là cân đối thu-chi để xem một hoạt động/đầu tư có đạt điểm hòa vốn, có lãi, đáng làm hay không. Cụm thường gặp: 採算が合う/採算が合わない, 採算を取る.
3. Phân biệt
- 採算 vs 収支: 収支 là thu-chi cụ thể; 採算 nhấn việc có hợp lý về kinh tế/đáng làm không.
- 採算 vs 利益: 利益 là lợi nhuận con số; 採算 rộng hơn, bao hàm cả tính khả thi.
- 黒字/赤字: kết quả tài chính; 採算が合う thường đồng nghĩa “có lời/khả thi”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 採算が合う/合わない
- 採算を取る(đạt hòa vốn/có lãi)
- 採算性(tính hiệu quả kinh tế), 不採算(không hiệu quả)
- 採算ライン/採算ベース/採算割れ
- Ngữ cảnh: thẩm định dự án, định giá, vận hành nhà máy, dịch vụ công.
- Sắc thái: trung tính, thiên kỹ thuật; tránh dùng cho chuyện cá nhân đời thường quá nhỏ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 収支 |
liên quan |
thu chi |
Con số thu và chi; cơ sở để xét採算. |
| 利益 |
liên quan |
lợi nhuận |
Kết quả tài chính; dương thì thường là採算が合う. |
| 採算性 |
đồng nghĩa gần |
tính hiệu quả kinh tế |
Tính chất/khả năng sinh lời. |
| 不採算 |
đối nghĩa |
không hiệu quả, lỗ |
Bộ phận/kinh doanh không đạt採算. |
| 黒字 |
liên quan |
lãi |
Kết quả tài chính dương. |
| 赤字 |
đối nghĩa |
lỗ |
Kết quả tài chính âm; thường là採算が合わない. |
| 回収(コスト回収) |
liên quan |
thu hồi (chi phí) |
Đạt hòa vốn, khớp với 採算を取る. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 採: “thải, chọn, lấy”; nghĩa là “thu nhận, tiếp nhận”.
- 算: “toán, tính toán”.
- Kết hợp nghĩa: “tính toán để xem có thu về được hay không”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thảo luận chiến lược, 採算 không chỉ là con số hiện tại mà còn là khả năng đạt hiệu quả theo thời gian. Cụm 短期では採算が合わないが、長期では見込める rất hay gặp.
8. Câu ví dụ
- この事業は規模を拡大しないと採算が合わない。
Dự án này nếu không mở rộng quy mô thì không hiệu quả kinh tế.
- 地方路線の維持は採算が取れないが、公共性が高い。
Việc duy trì tuyến địa phương không đạt hiệu quả kinh tế nhưng tính công ích cao.
- 初期投資が大きく、当面は採算割れだ。
Vì đầu tư ban đầu lớn nên tạm thời đang dưới mức hòa vốn.
- コスト構造を見直して採算を改善する。
Rà soát cơ cấu chi phí để cải thiện hiệu quả kinh tế.
- 値上げしなければ採算が合わない状況だ。
Nếu không tăng giá thì không thể đạt hiệu quả tài chính.
- 新製品は一年目で採算を取った。
Sản phẩm mới đã đạt hòa vốn trong năm đầu.
- 不採算部門の売却を検討している。
Đang cân nhắc bán bộ phận không hiệu quả.
- 需要予測が外れ、計画は採算が悪化した。
Dự báo nhu cầu sai, kế hoạch trở nên kém hiệu quả.
- 長期的には採算が見込めると判断した。
Đánh giá rằng về dài hạn có thể trông đợi hiệu quả kinh tế.
- この価格帯では採算ラインを下回る。
Ở mức giá này thì dưới đường hòa vốn.