Dịch nghĩa:
この仕事は君の手にまかせようじゃないか。
Hãy để tôi giao công việc này cho bạn nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
仕
Sĩ
phục vụ; làm
事
Sự
sự việc; lý do
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
手
Thủ
tay