Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「この
人
ひと
はだれ?」「
人
ひと
じゃない。ぼくのかんがえたロボットだよ」
"Người này là ai?" "Không phải người, đây là robot do tôi nghĩ ra."
Từ vựng:
此の
この
này
人
ひと
người; ai đó
誰
だれ
ai
無い
ない
không tồn tại
考える
かんがえる
suy nghĩ (về); suy nghĩ kỹ; cân nhắc; suy ngẫm; suy tư
ロボット
robot
Hán tự:
人
Nhân
người