Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
事
こと
にかっかするなよ。そのうちにおさまるから。
Đừng nóng vội về chuyện này, mọi thứ sẽ ổn thôi.
Từ vựng:
此の
この
này
事
こと
sự việc; điều
かっか
nóng bừng
為る
する
làm
其の
その
đó; cái đó
Hán tự:
事
Sự
sự việc; lý do