Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
世界
せかい
は
本
ほん
で、
旅
たび
しない
人
ひと
は
一
いち
ページしか
読
よ
まない。
Thế giới này là một cuốn sách, và những người không đi du lịch chỉ đọc được một trang.
Ngữ pháp:
N しか~ない (N shika~nai)
Biểu thị 'chỉ', 'không gì ngoài', hoặc 'không có gì khác'.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
世界
せかい
thế giới; xã hội; vũ trụ
本
ほん
sách; tập; kịch bản
旅
たび
du lịch; chuyến đi; hành trình
為る
する
làm
人
ひと
người; ai đó
一
いち
một; 1
読む
よむ
đọc
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
本
Bản
sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
人
Nhân
người
一
Nhất
một
読
Độc
đọc