Dịch nghĩa:
この世界に戦争なんてなければよいのに。
Giá mà thế giới này không có chiến tranh.
Từ vựng:
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận