Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
この
世
よ
にお
茶
ちゃ
がなかったならばどうするだろう。
Nếu trên thế giới này không có trà, chúng ta sẽ làm thế nào đây?
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
この世
このよ
thế giới này; cuộc sống này; thế giới của người sống
茶
ちゃ
trà
無い
ない
không tồn tại
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
茶
Trà
trà