Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このワインはあのワインよりも
香
かお
りがいい。
Rượu vang này thơm hơn rượu kia.
Từ vựng:
此の
この
này
ワイン
rượu vang
あの
này; ừm
香り
かおり
hương thơm; mùi hương; mùi; mùi thơm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
香
Hương
hương; mùi; nước hoa