Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このラケットは
私
わたし
には
少
すこ
し
重
おも
すぎる。
Cái vợt này hơi nặng đối với tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
ラケット
vợt
私
わたくし
tôi
少し
すこし
một chút; một ít
重い
おもい
nặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
少
Thiếu
ít
重
Trọng
nặng; quan trọng