Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このホテルにはジムとプールがあるんだ。
Khách sạn này có phòng tập gym và bể bơi đấy.
Từ vựng:
此の
この
này
ホテル
khách sạn
ジム
phòng tập thể dục
プール
bể bơi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống