Dịch nghĩa:
このビルをご購入されたのはいつ頃ですか?
Bạn mua tòa nhà này vào khoảng thời gian nào?
Hán tự:
購
Cấu
đăng ký; mua
入
Nhập
vào; chèn
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía