Dịch nghĩa:
このパーティーは親しい人の集まりです。
Bữa tiệc này là cuộc tụ họp của những người thân thiết.
Từ vựng:
Hán tự:
親
Thân
cha mẹ; thân mật
人
Nhân
người
集
Tập
tập hợp; gặp gỡ