Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「このバッグかわいくない?」「うん、めっちゃかわいい!」
"Chiếc túi này xinh không?" "Ừ, dễ thương lắm!"
Từ vựng:
此の
この
này
バッグ
túi
無い
ない
không tồn tại
うん
vâng; ừ
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá