Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このバスが
空港
くうこう
へ
行
い
くかどうか
私
わたし
にはわかりません。
Tôi không chắc xe buýt này có đi đến sân bay không.
Ngữ pháp:
~かどうか (〜ka dou ka)
Dùng để biểu thị 'liệu' hoặc 'nếu' trong câu hỏi gián tiếp hoặc câu nói.
JLPT N4
Từ vựng:
此の
この
này
空港
くうこう
sân bay
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
私
わたくし
tôi
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
Hán tự:
空
Không
trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
港
Cảng
cảng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
私
Tư
tư nhân; tôi