Dịch nghĩa:
このドア、キーキー音がするけど、直してくれない。
Cánh cửa này kêu cót két, nhưng không ai sửa cho tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
直
Trực
ngay lập tức; trung thực; thẳng thắn; sửa chữa; sửa