Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このドアがどうしても開ひらかないんだ。
Tôi không thể mở được cánh cửa này.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
ドア
cửa
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
為る
する
làm
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói

Hán tự:

開
Khai mở; mở ra

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật