Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このトーストはよく焼やけていません。
Miếng bánh mì nướng này chưa chín kỹ.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

此の
この
này
トースト
bánh mì nướng
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
焼ける
やける
cháy; cháy rụi; cháy thành tro

Hán tự:

焼
Thiêu nướng; đốt

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật