Dịch nghĩa:
このデータは私の論文のためのものだ。
Dữ liệu này dành cho luận văn của tôi.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)