Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このデータがお役やくに立たつといいのですが。
Hy vọng dữ liệu này sẽ hữu ích cho bạn.

Ngữ pháp:

~といい (〜to ii)

Biểu thị một mong muốn hoặc hy vọng; 'tôi hy vọng', 'sẽ tốt nếu'.
JLPT N4

~のです (〜no desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc thông tin nền; 'thực tế là', 'lý do là', 'thực ra'
JLPT N4

Từ vựng:

此の
この
này
データ
dữ liệu
役
やく
vai trò; nhiệm vụ; trách nhiệm; chức năng; công việc; dịch vụ
立つ
たつ
đứng lên; đứng dậy
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

役
Dịch nhiệm vụ; vai trò
立
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật