Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテープレコーダーは4
万
まん
円
えん
しました。
Máy ghi âm này tốn 40.000 yên.
Từ vựng:
此の
この
này
テープレコーダー
máy ghi âm
円
えん
yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)
為る
する
làm
Hán tự:
万
Vạn
mười nghìn
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn