Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテープレコーダーは
新
あたら
しくない。
Máy ghi âm này không mới.
Từ vựng:
此の
この
này
テープレコーダー
máy ghi âm
新しい
あたらしい
mới; mới lạ; tươi mới; gần đây; mới nhất; hiện đại; cập nhật
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
新
Tân
mới