Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このテーブルはうちのとちょうど
同
おな
じ
大
おお
きさです。
Cái bàn này cùng kích thước với cái nhà tôi.
Từ vựng:
此の
この
này
テーブル
bàn
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
同じ
おなじ
giống nhau; đồng nhất; bằng nhau; tương tự; tương đương
大きさ
おおきさ
kích thước; khối lượng
Hán tự:
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
大
Đại
lớn; to