Dịch nghĩa:
このテストに時間制限はありません。
Bài kiểm tra này không có giới hạn thời gian.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng