Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

このスープはほんのわずか塩しおがたりない。
Món súp này chỉ thiếu một chút muối.

Từ vựng:

此の
この
này
スープ
súp (kiểu Tây)
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
足りる
たりる
đủ; đủ dùng

Hán tự:

塩
Diêm muối

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật