Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このスープはほんのわずか
塩
しお
がたりない。
Món súp này chỉ thiếu một chút muối.
Từ vựng:
此の
この
này
スープ
súp (kiểu Tây)
本の
ほんの
chỉ là; chỉ; một chút
僅か
わずか
một chút; một vài; nhỏ; nhẹ; không đáng kể; hẹp (biên độ)
塩
しお
muối; muối ăn; natri clorua
足りる
たりる
đủ; đủ dùng
Hán tự:
塩
Diêm
muối