Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
このシャツはアイロンをかける
必要
ひつよう
がある。
Chiếc áo sơ mi này cần phải được ủi.
Từ vựng:
此の
この
này
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
アイロン
bàn là
必要
ひつよう
cần thiết; thiết yếu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính