Dịch nghĩa:
このシステムには明らかな欠陥がある。
Hệ thống này có một lỗi rõ ràng.
Từ vựng:
Hán tự:
明
Minh
sáng; ánh sáng
欠
Khiếm
thiếu; khoảng trống; thất bại
陥
Hầm
sụp đổ; rơi vào