Dịch nghĩa:
このケーキ、評判の割にはあんまり美味しくないね。
Chiếc bánh này, dù được đánh giá cao nhưng không ngon lắm nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp
味
Vị
hương vị; vị